Abendaño XAKE Asteazkena 13:00 Cập nhật ngày: 14.10.2026 13:58:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mitxelek
| Giải/ Nội dung | Astelehena 13:00, Astelehena 14:00, Astelehena 17:00, Asteazkena 13:00, Asteazkena 14:00 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Baltasar Ruiz, Unai | | ESP | 0 | 2º Benjamin |
| 10 | | Buquete Zárate, Hodei | | ESP | 0 | 1º Alevin |
| 6 | | Criado Puertas, Oihan | | ESP | 0 | 2º Benjamin |
| 2 | | Diaz de Guereñu Benitez, Aimar | | ESP | 0 | 2º Benjamin |
| 4 | | González Torrecilla, Aritz | | ESP | 0 | 2º Benjamin |
| 3 | | Gorospe Munguía, Arale | | ESP | 0 | 2º Benjamin |
| 5 | | Martínez Fernández, Unai | | ESP | 0 | 2º Benjamin |
| 8 | | Musitu Ortiz de Urbina, Mikel | | ESP | 0 | 1º Alevin |
| 9 | | Ormaechea Herrera, Karmele | | ESP | 0 | 1º Alevin |
| 7 | | Rubio Garcia, Pablo | | ESP | 0 | 1º Alevin |
|
|
|
|