Padmavati High School, Huncha, Hosanagara, TalukSGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-14 Girls Cập nhật ngày: 13.10.2026 03:51:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi
| Giải/ Nội dung | Under 14 Girls, Under 14 Boys, Under 17 Girls, Under 17 Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | Final Selected Players.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 13 | | Annika G | | | | | | 0F |
| 15 | | Chinmay V | 0F | * | * | * | * | * |
| 16 | | Dhanya | | | | | | miễn đấu |
| 17 | | Diksha B D | | | | | | * |
| 18 | | Hamsa | | | | | * | * |
| 19 | | Hima P | | | | | * | * |
| 20 | | Jnanashree Yadav | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | | Keerthi C | | | | | | 0F |
| 24 | | Prarthana H A | | | | | | * |
| 25 | | Prathiksha | | | | | * | * |
| 28 | | Raashi H M | | | | | miễn đấu | |
| 34 | | Swapna S | 0F | * | * | * | * | * |
| 35 | | Tejaswini M | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|