Высшая лига г.Гомеля по шахматам, 30 сентября - 18 октября 2026г. Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:37:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 5 | Господарев, Влад | 1800 | | | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | Захарков, Виталий | 1800 | | | | | | | 0F | * | * |
| 10 | Козлов, Алексей | 1800 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 11 | Колеватова, Варвара | 1800 | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 15 | Мартинович, Михаил | 1800 | | | | | | | miễn đấu | | |
| 16 | Мацыгуд, Арсений | 1800 | | | | | | miễn đấu | | | |
| 17 | Митрошенков, Артем | 1800 | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 19 | Ободнюк, Никита | 1800 | * | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|