1st Late Shri Vijay Lahoty Memorial Chess Tournament 2026 U13 Category Total Prize Fund ₹ 1,40,000 Registration Contact 9891598908

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:17:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: suru7878

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Download FilesIGSF Tmnt.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
121AFMAairah, Gupta14474 0 - 14 Purvaansh, Badwal16873
26Swaraj, 15813½ 1 - 03½ Pranav, Arya146717
38Prabhmehar, Singh15513 ½ - ½3½ AFMSaransh, Aggarwal141828
415AFMNeil, Vikram Aggarwal15043 0 - 13 AIMPrakhar, Singh Gosain17241
514AFMGulati, Anhad15043 0 - 13 Sohail, Khan15915
610AFMAdya, Gupta15183 1 - 03 Shoaib, Khan149616
724Deepak, Kumar14403 1 - 03 Atish, Kumar Gupta151411
812Swarnim, Singh15133 ½ - ½3 ACMManas, Pareek043
926Yaashbhav, Kumar14383 1 - 02½ Vardaan, Kumar16414
102Aaditva, Garg17012 1 - 02 Tvesha, Singh143527
1129Kiyansh, Kohli14132 1 - 02 Suryaansh, Bansal15557
1230Bhardwaj, Vedanika14122 1 - 02 Nandika, Gulati15459
1331Amaaya, 02 ½ - ½2 Chirag, Bansal150913
1418Vaayu, Pratap Arora14612 1 - 02 Bharadwaj, Harshit Sarma034
1536Das, Avyaan02 0 - 12 Bansal, Hitarth145219
1620Advika, Vohra14492 1 - 02 G, Gokul038
1742Lakhaney, Daanish02 0 - 12 Dishaarth, Mahajan144622
1844Manyata, Srishya02 1 - 02 ACMArihant, Dikshit144023
1957Vivaan, Gupta (27-02-2014)02 0 - 12 Aarohi, 143925
2053Singla, Aradhya01½ 0 - 11½ Verma, Jaidithya056
2133Bhangale, Shivanya01 0 - 11½ Gupta, Yuvaann040
2232Ameyaa, Jain01 0 - 11 Neev, Vivek049
2345Mishra, Aashvi01 1 - 01 CHAWLA, Dhairyansh035
2437ACMDash, Reyansh01 0 - 11 Suri, Maheen054
2539Gupta, Samvid01 0 - 11 Shekhar, Anurag052
2658Ekasn, Sharma01 0 - 11 kaur, gurnaaz041
2751Sehrawat, Avika01 0 - 1½ Mishra, Kavish046
2847Mishra, Vansh00 0 - 10 vadera, Advik055
2948Nandan, Vyan01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3050Saigal, Ariana00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại