1st Late Shri Vijay Lahoty Memorial Chess Tournament 2026 U9 Category Total Prize Fund ₹ 1,40,000 Registration Contact 9891598908

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:11:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: suru7878

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Download FilesIGSF Tmnt.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Agamya, Jain15802 0 - 12 Aviraaj, Bajaj013
217Devang, 02 0 - 12 ACMInaaksh, Kanchan15532
33Viaan, Narang15022 0 - 12 Ehaan, Bansal022
440Rana, Aarav02 1 - 02 Nandi, Rudransh14894
55Lahoty, Aarini14882 1 - 02 Samadarshi, Mondal043
644Sharma, Aarav Rudra02 ½ - ½2 Shaurya, Singh14866
77Hridaarth, Mahajan14781½ ½ - ½1½ Roy, Viraj142411
89Aggarwal, Hridyansh14521 1 - 01 Kumar, Dhairya033
910Rahul, Kalluri14291 1 - 01 Nangia, Riansh036
1032Khandelwal, Adhiraj01 1 - 01 Agrawal, Kavish012
1138Porwal, Pratham01 1 - 01 Dewan, Kiara018
1250Singla, Reyansh01 1 - 01 Dhriti, 020
1321Dutta, Abhiraaj01 0 - 11 ACMReyansh, Singh041
1423Garg, Medhansh01 1 - 01 Sachdev, Sifat042
1556Yaadhya, Gupta01 0 - 11 Goyal, Prashi024
1627Gupta, Kaustubh01 1 - 01 Singh, Dilraj047
1752Tripathi, Siya01 1 - 01 Ivaan P, Albin028
1830Karanveerr, Kakkar01 1 - 01 Varnika, Gupta053
1916Chauhan, Yashveer0½ 1 - 01 singh, Saanvi049
2046Singal, Amay0½ 1 - 0½ Prashar, Daksh039
2119Dhingra, Aveer00 0 - 1½ Lishanth, R035
2225Gupta, Adiv00 1 - 00 Pankhuri, 037
2348Singh, Mehransh00 1 - 00 Jaggi, Prayan029
2451Tanwar, Swansh00 0 - 10 Kaushik, Abhyudev031
2534Lahoty, Devik00 0 - 10 Vohra, Amogh055
268AFMRig, Manngalam14770 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2714Bharadwaj, Anant00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2815Bharadwaj, Aniket00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2926Gupta, Advik00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3045Shreeraj, Upadhriti00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3154Verma, Ayaan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại