אליפות מועדון השחמט באר שבע 2026 לזכר אליהו לבנט ב | Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | אלברט ויידסלבר |
| Tổng trọng tài | אלברט ויידסלבר |
| Trọng tài | יבגני קרסיק |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/04 đến 2026/11/22 |
| Rating trung bình | 1623 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:42:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 99)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | גינזבורג, עפר | | ISR | 1791 |
| 2 | | גזית, יאיר | | ISR | 1788 |
| 3 | | איבנוב, דניל | | ISR | 1764 |
| 4 | | אלמוג, נגב | | ISR | 1757 |
| 5 | | פורת, שחר | | ISR | 1753 |
| 6 | | פוקסמן, שלי | | ISR | 1751 |
| 7 | | יבלסון, לב | | ISR | 1749 |
| 8 | | שחם, ערן | | ISR | 1737 |
| 9 | | כהן, דביר | | ISR | 1715 |
| 10 | | קדינוב, אלון | | ISR | 1682 |
| 11 | | זיסמן, איליה | | ISR | 1649 |
| 12 | | אוחיון, אור | | ISR | 1645 |
| 13 | | גילעד, נווה | | ISR | 1640 |
| 14 | | דובאט-פורטס, ניקולס | | ISR | 1625 |
| 15 | | קאדרי, יחיא | | ISR | 1621 |
| 16 | | מטלון, ליאור | | ISR | 1610 |
| 17 | | ציירןף, אופיר | | ISR | 1587 |
| 18 | | אוחיון, אייל | | ISR | 1575 |
| 19 | | להט, אלי | | ISR | 1566 |
| 20 | | כהן, יעקב | | ISR | 1554 |
| 21 | | זון, דניאל | | ISR | 1546 |
| 22 | | חליווה, עוז | | ISR | 1539 |
| 23 | | ברוורמן, דימה | | ISR | 1509 |
| 24 | | דובובסקי, ודים | | ISR | 0 |
| 25 | | לויט, מיכאל | | ISR | 1497 |
| 26 | | איליאגוייב, דינה | | ISR | 1482 |
| 27 | | רבינוביץ, גנאדי | | ISR | 1459 |
| 28 | | שכטר, איתי | | ISR | 1446 |
|
|
|
|