אליפות מועדון השחמט באר שבע 2026 לזכר אליהו לבנט א | Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | אלברט ויידסלבר |
| Tổng trọng tài | אלברט ויידסלבר |
| Trọng tài | יבגני קרסיק |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/04 đến 2026/11/22 |
| Rating trung bình | 1958 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 15:33:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 99)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | איליאגוייב, ניסים | | ISR | 2360 |
| 2 | | איליאגוייב, קפר | | ISR | 2210 |
| 3 | | סלונימסקי, ארקדי | | ISR | 2178 |
| 4 | | חסון שרגר, שלו | | ISR | 2132 |
| 5 | | ממוט, איגור | | ISR | 2108 |
| 6 | | מירזבייב, אנדרי | | ISR | 2046 |
| 7 | | שחר, אורן | | ISR | 2040 |
| 8 | | רויסמן, מריו | | ISR | 2039 |
| 9 | | בלך, אריק | | ISR | 2009 |
| 10 | | שבן, אלעד | | ISR | 1923 |
| 11 | | ריאבושקין, רונן | | ISR | 1912 |
| 12 | | גינזבורג, זאב | | ISR | 1882 |
| 13 | | אידסיס, יעקב | | ISR | 1852 |
| 14 | | צ'רנוב, ויקטור | | ISR | 1835 |
| 15 | | טרוסטיאנצקי, לב | | ISR | 1826 |
| 16 | | יחזקאל, אופק | | ISR | 1808 |
| 17 | | אלכסנדרוב, אלכסנדרה | | ISR | 1795 |
| 18 | | ראם, מאיר | | ISR | 1771 |
| 19 | | אסרף, דניאל | | ISR | 1733 |
| 20 | | אידלסון, טמיר | | ISR | 1705 |
|
|
|
|