אליפות מועדון השחמט באר שבע 2026 לזכר אליהו לבנט א

Cập nhật ngày: 12.10.2026 15:33:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 99)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1ממוט איגור2108ISR 13w1 7b1 2w2011,5
2מירזבייב אנדרי2046ISR 14b1 8w1 1b2011,5
3שחר אורן2040ISR 15w1 9b1 4w2011,5
4איליאגוייב קפר2210ISR 5b½ 11w1 3b1,501,52,5
5איליאגוייב ניסים2360ISR 4w½ 17b1 6w1,501,52
6חסון שרגר שלו2132ISR 10b½ 16w1 5b1,5011,5
7רויסמן מריו2039ISR 12b1 1w0 10b1023
8בלך אריק2009ISR 18w1 2b0 11w1022,5
9שבן אלעד1923ISR 19b1 3w0 12b1022,5
10ריאבושקין רונן1912ISR 6w½ 13b½ 7w101,52
11גינזבורג זאב1882ISR 20w1 4b0 8b101,51,5
12אלכסנדרוב אלכסנדרה1795ISR 7w0 20b1 9w1011
13צ'רנוב ויקטור1835ISR 1b0 10w½ 19b0,5023
14טרוסטיאנצקי לב1826ISR 2w0 18b½ 17w0,5022,5
15יחזקאל אופק1808ISR 3b0 19w½ 16b0,5022,5
16סלונימסקי ארקדי2178ISR 17w½ 6b0 15w0,501,52
17אידסיס יעקב1852ISR 16b½ 5w0 14b0,501,52
18ראם מאיר1771ISR 8b0 14w½ 20b0,5011,5
19אסרף דניאל1733ISR 9w0 15b½ 13w0,5011,5
20אידלסון טמיר1705ISR 11b0 12w0 18w0012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)