KBA Interbanks Chess Competition 2026 - Ladies Section

Cập nhật ngày: 13.10.2026 13:17:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungOpen Section, Ladies Section
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. NCBA Bank (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênĐiểmVán cờ
1Esther Mponda11
2Doreen Wanyama11
3Jane Kamau11
4Lena Ojoo11
  2. HFC Bank (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênĐiểmVán cờ
1Rose Wanjiku02
  3. I&M Bank (RtgØ:1000 / HS1: 26 / HS2: 37)
BànTênĐiểmVán cờ
1Phenic Otwori915
2Grace Ndunge414
3Ramya Gowri Vadrevu1315
4Kessy Sally Shilavula Simani1016
5Wendy Akech Odhiambo11
  4. Central Bank (RtgØ:1000 / HS1: 34 / HS2: 45,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Dorah Adhiambo Otieno912
2Caroline Motho Karanja1013
3Miriam Njeri Gathigia712
4Catherine Syokau Kioko2,55
5Joan Nyabate Omesa69
6Pauline Nyandiko Ochieng13
7Medline Njeri Kihara33
8Esther Wathira Nyaga33
9Dorcus Loyatum Chelangat22
10Edna Monari22
  5. Equity Bank (RtgØ:1000 / HS1: 46 / HS2: 59)
BànTênĐiểmVán cờ
1Rebecca Amongin1314
2Edith Wawire1113
3Luciah Wambui1315
4Francisca Munyange1414
5Lydia Wambui44
6Diana Ogole22
7Sylvia Muthama22
  6. National Bank (RtgØ:1000 / HS1: 41 / HS2: 50,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Olive Wanjiru37
2Jecinta Maina1616
3Abigael Kibathi1416
4Nancy Naswa811
5Ann Danson9,514
  7. ABSA Bank Kenya (RtgØ:1000 / HS1: 25 / HS2: 38)
BànTênĐiểmVán cờ
1Linda Olando916
2Blaise Mwangi1016
3Georgiana Ochumba815
4Annety Ayodi1115
  8. Prime Bank (RtgØ:1000 / HS1: 29 / HS2: 30,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Tabitha Mutharu1116
2Priya Attri1216
3Cynthia Njoki310
4Ushmi Gudhka4,511
  11. M-Oriental Bank (RtgØ:1000 / HS1: 20 / HS2: 26)
BànTênĐiểmVán cờ
1Jaskiran Sehmi916
2Leah Muiruri815
3Faith Karanja22
4Jacqueline Mbindo310
5Linda Akinyi413
6Ruth Kigotho00
  12. KCB Bank (RtgØ:1000 / HS1: 40 / HS2: 54)
BànTênĐiểmVán cờ
1Jully Mutisya1515
2Lilian Sammy1115
3Rodah Omwoyo00
4Esther Nyamwathi1214
5Esther Mbogo11
6Mirriam Mwikali45
7Sheilah Kibor11
8Dorothy Tarus00
9Lucy Mantaine Torinke1013
  13. SBM Bank (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 12,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Peggy Rose27
2Mary Nyarangi37
3Naomi Nyamurangi48
4Anne Gitau3,57
5Lucy Muveu00
  14. Cooperative Bank (RtgØ:1000 / HS1: 40 / HS2: 54,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Gladys Wamae48
2Trusila Cheptoo1115
3Faith Kamau1111
4Savinda Wairimu1616
5Martha Waithira12,514
  15. Stanbic Bank (RtgØ:1000 / HS1: 23 / HS2: 32)
BànTênĐiểmVán cờ
1Pouline Musonye00
2Yvonne Shajema00
3Susan Miriti00
4Mary Wanjiru00
5Grace Kahonoki00
6Nancy Dimoo01
7Ann Kariuki26
8Vicky Oyare615
9Ecstatcy Chepkurui05
10Loulou Wanza1216
11Memory Apiyo1215
  16. IPSL (Pesalink) (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênĐiểmVán cờ
1Lucy Kamau11
  17. Diamond Trust Bank (RtgØ:1000 / HS1: 23 / HS2: 36,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Gladys Nyaruai Muratha612
2Caroline Wacera Mugo01
3Parminder Kaur Umesh37
4Maggie Wangui Kamau38
5Esther Mutindi Mponda56
6Margaret Wanjiku Kariuki01
7Jackie Gladys Ombara55
8Doreen Wanyama33
9Jane Njeri Kamau611
10Immaculate Achieng Omondi00
11Lena Ngesa Ojoo5,59
12Euphemia Auma Odoyo00