KBA Interbanks Chess Competition 2026 - Ladies Section

Cập nhật ngày: 13.10.2026 13:17:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungOpen Section, Ladies Section
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15Equity Bank1615104659955
26National Bank1613214150,5827
314Cooperative Bank1613124054,5826
412KCB Bank1613124054870
54Central Bank1611143445,5612,5
68Prime Bank169252930,5391,5
73I&M Bank167542637527
87ABSA Bank Kenya167452538509
917Diamond Trust Bank167272336,5429,5
1015Stanbic Bank166552332417
1111M-Oriental Bank166282026336
1213SBM Bank1440101212,5131,5
131NCBA Bank1310123436
1416IPSL (Pesalink)1310123110
152HFC Bank120012000
9KWFT MFB130013000
10Bank Of Africa Kenya110011000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)