KBA Interbanks Chess Competition 2026 - Open Section

Cập nhật ngày: 13.10.2026 13:14:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungOpen Section, Ladies Section
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112131415161718192021222324252627 HS1  HS2  HS3 
1Equity Bank * 3442443½3½44444343444444444476982892,5
2ABSA Bank1 * 334343432½3½2½33½24444444444473892472
3NCBA Bank01 * 1½2½34442½2½42½42½44444344444469852411
4KCB Bank Kenya Limited012½ * 331½32½23323233½434344444463761968
5Co-operative Bank201½1 * 2½243½2½122½2½444444444444460792085,5
6Central Bank of Kenya01111½ * 442342234443½34444444457791932,5
7Caritas Microfinance Bank0002½20 * 2222½2322½4234434444445266,51504,5
8National Bank of Kenya½101002 * 432131½434444344444450691597
9Sidian Bank½001½½220 * 2½2233143434343444449641391,5
10Guaranty Trust Bank011½21½1211½ * 23033½34334344444448671557,5
11HFCB01½1½1301½222 * 32213434434334344764,51490
12Diamond Trust Bank0½012223211 * 2343232444344444664,51519
13Standard Chartered Bank01½1½21½2111422 * 3½43234342444444641586
14M. Oriental Bank LTD01011½122½11211 * 333334342444444591251
15I&M Bank1½1½2001½03½303½1 * 1432424444444157,51241,5
16Prime Bank Limited020100010111003 * 122½334343443243,5853
17Stanbic Bank100½002000021103 * 12334444443043,5818,5
18Gulf African Bank Ltd00000½10011121123 * 0404314442637,5809
19Kingdom Bank0001010011021111½23 * 124334342439,5687,5
20SBM Bank Kenya Limited0000000000000001002 * 24344242426289
21Bank of Africa Kenya00110011111011211421 * 432432036688
22CIB Bank Limited000000000000000000000 * 32441213195
23Bank of India0000000010110101011101 * 122914254
24Credit Bank Limited0000000000100000000000 * 0127
25Kenya Women Microfinance Bank00000000000000000000000 * 000
Development Bank of Kenya0000000000000000000000 * 000
IPSL (Pesalink)0000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)