Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KBA Interbanks Chess Competition 2026 - Open Section

Cập nhật ngày: 13.10.2026 13:14:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Equity Bank26251076982892,5
23ABSA Bank26241173892472
34NCBA Bank26230369852411
42KCB Bank Kenya Limited26203363761968
57Co-operative Bank26193460792085,5
68Central Bank of Kenya26183557791932,5
715Caritas Microfinance Bank2615745266,51504,5
85National Bank of Kenya26162850691597
927Sidian Bank26154749641391,5
1010Guaranty Trust Bank26153848671557,5
1111HFCB2614574764,51490
1213Diamond Trust Bank2613764664,51519
1312Standard Chartered Bank26135844641586
1414M. Oriental Bank LTD261421044591251
156I&M Bank26132114157,51241,5
1616Prime Bank Limited26102143243,5853
1717Stanbic Bank2693143043,5818,5
189Gulf African Bank Ltd2682162637,5809
1925Kingdom Bank2673162439,5687,5
2026SBM Bank Kenya Limited2680182426289
2123Bank of Africa Kenya2562172036688
2222CIB Bank Limited2540211213195
2319Bank of India253022914254
2420Credit Bank Limited2200220127
2518Kenya Women Microfinance Bank230023000
21Development Bank of Kenya220022000
24IPSL (Pesalink)220022000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)