Vereinsmeisterschaft Noris-Tarrasch 2026/27 - A-Turnier

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:00:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Creator ID:101

Giải/ Nội dungA-Turnier, B-Turnier
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/1 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
11FMHeimrath, ReinerGER22231001
23Himonakis, MichaelGER20231001
34Rausch, WolfgangGER20231001
45Lay Bobadilla, PatrickGER20151001
57Vogiatzis, DimitriosGER19561001
68Fridlin, DanielGER19361001
79Levent, AbdullahGER19011001
812Meyer, StefanGER18131001
914Hüseinov, SebaydinGER18051001
1011Nikolaiev, HennadiiGER18290,50,50,250
1115Öz, SelcukGER17990,50,50,250
1226Zaudtke, Friedrich WilhelmGER16690,50,50,250
1330Schlicht, BenedicteGER15610,50,50,250
1416Heiß, FalkGER17960100
1518Dosche, ClemensGER17810100
1619Huber, DominikGER17800100
1720Chanishvili, NoaGER17710100
1822Knoop, MichaelGER17460100
1923Walz, HannesGER17190100
2024Ruhl, Arthur EmanuelGER17120100
2127Schallock, HelmutGER16590100
2229Albin, DanielGER16320100
232Atal, ParsaGER21720000
246Stierhof, MichaelGER20140000
2510Martens, AlexanderGER18610000
2613Deinlein, AlbertGER18110000
2717Schmidt, ConradGER17950000
2821Niederkleine, IngmarGER17630000
2925Thoma, DirkGER16950000
3028Amami, AdamGER16380000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)