Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ГААЛИЙН ЦОМ-2026

Cập nhật ngày: 30.09.2026 10:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Улаанбаатар хот дахь гаалийн газар * 1233322316190
2Гаалийн Ерөнхий газар2 * 12232½331618,50
3Говийн Бүс12 * 22322316170
4Сэлэнгэ аймаг дахь гаалийн газар011 * 2221310120
5Ахмадын Баг0111 * 21½22910,50
6Замын-Үүд дэх гаалийн газар00011 * 222880
7Хилийн Бүс1½111½1 * 227100
8Төвийн Бүс1012111 * 2690
9Чингис Хаан Олон Улсын нисэх00001111 * 240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)