Jihočeský šachový svaz, 3. divize - sk. B

Ban Tổ chứcJŠS
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMilan Durchan
Tổng trọng tàiJaroslav Alexa
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40m+30min, incr.30s
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/17 đến 2027/03/13
Rating trung bình / Average age1469 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 20:17:15, Người tạo: Czech Republic licence 41,Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 94

Giải/ Nội dung1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Chess Club Písek G * 000
2ČZ Strakonice D * 000
3Tn Prachatice * 000
4Šachklub Tábor B * 000
5ŠS Mild Bivoj Bechyně * 000
6Sokol Tábor Mládí * 000
7Sokol Čkyně * 000
8Spartak Soběslav B * 000
9ČZ Strakonice E * 000
10Chess Club Písek F * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)