Jihočeský šachový svaz, 3. divize - sk. A

Ban Tổ chứcJŠS
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMilan Durchan
Tổng trọng tàiJosef Měsíček
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40m+30min, incr.30s
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/17 đến 2027/03/13
Rating trung bình / Average age1420 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:37:16, Người tạo: Czech Republic licence 41,Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 85

Giải/ Nội dung1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Sedlo * 000
2Olympia České Budějovice B * 000
3QCC České Budějovice E * 000
4Jiskra Třeboň * 000
5Slovan Jindřichův Hradec C * 000
6Royal České Budějovice B * 000
7Spartak Kaplice C * 000
8QCC České Budějovice F * 000
9VŠTE České Budějovice C * 000
10Royal České Budějovice C * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)