Jihočeský šachový svaz, 3. divize - sk. ACập nhật ngày: 14.10.2026 19:37:16, Người tạo: Czech Republic licence 41,Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 85
| Giải/ Nội dung | 1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Sedlo | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympia České Budějovice B | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | QCC České Budějovice E | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Jiskra Třeboň | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Slovan Jindřichův Hradec C | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Royal České Budějovice B | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Spartak Kaplice C | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | QCC České Budějovice F | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | VŠTE České Budějovice C | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Royal České Budějovice C | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|