Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1Šachy TJ Sokol Rovečné *  * 000
2ASK Blansko B *  * 000
3TJ Sokol Vanovice *  * 000
4ŠK Kunštát B *  * 000
5Sokol Rudice B *  * 000
6ŠK Letovice C *  * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)