Donaghmede Club Championships 2026-27

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:12:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pat Fitzsimons

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1 
1Valdez Ameneyro Fred2041IRL 13b1 8w110
2Cotteret Eric1896IRL 14w1 9b120
3Galvin Sebastian1816IRL 15b0 19w0131
4Corry Shane1786IRL 16w1 11b130
5Nielsen Robert1737IRL 17b1 10w140
6Corcoran Alan1732IRL 18w1 24b150
7Byrne Patrick L.1656IRL 19b1 15w160
8Waldron Sean1629IRL 20w1 1b170
9Fintha Oliver1625IRL 21b1 2w180
10Martin Desmond1559IRL 22w1 5b190
11Barry Suzanne1554IRL 23b1 4w1100
12Currie Martin Joseph1497IRL 24w0 18b0141
13Fintha Zoltan1495IRL 1w0 20b0151
14Bannon Seamus1493IRL 2b0 21w0161
15Fitzpatrick Paul1458IRL 3w1 7b1110
16Afiyan Eduard1444IRL 4b0 23w0171
17Keogh Senan1395IRL 5w0 22b0181
18McCormack Michael1359IRL 6b0 12w0191
19Green Turlough1319IRL 7w0 3b0201
20Cremen Sean1302IRL 8b0 13w0211
21O' Brien Gilroy Kaelan1070IRL 9w0 14b0221
22Connolly Zain1013IRL 10b0 17w0231
23Hayes Tomás0IRL 11w0 16b0241
24O' Dea Robert0IRL 12b1 6w1120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)