Отбор в Финал А Чемпионата Зеленограда Cập nhật ngày: 14.10.2026 23:23:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexander
| Giải/ Nội dung | Отбор к финалу В, Отбор к финалу А |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Аланакян, Юрий | 1113 | RUS | * | | ½ | 0 | ½ | | | 1 | 6 | 2,5 | 1 ... | 0 |
| 2 | | Саулин, Михаил Евгеньевич | 1000 | RUS | | * | | ½ | | 1 | ½ | 2 | 5 | 2 | 0 ... | 0 |
| 3 | | Погодин, Анатолий Владимирович | 1265 | RUS | ½ | | * | 1 | ½ | | ½ | 2,5 | 1 | 4,75 | 0,5 ... | 0 |
| 4 | | Филиппкин, Владимир Дмитриевич | 1322 | RUS | 1 | ½ | 0 | * | ½ | | | 2 | 3 | 3,25 | 0,5 ... | 0 |
| 5 | | Макаров, Федор Егорович | 1140 | RUS | ½ | | ½ | ½ | * | 1 | | 2,5 | 2 | 2,75 | 0,5 ... | 0 |
| 6 | | Чубаров, Виктор Алексеевич | 1147 | RUS | | 0 | | | 0 | * | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 ... | 0 |
| 7 | | Мотыгин, Дмитрий Федорович | 1188 | RUS | | ½ | ½ | | | 1 | * | 2 | 4 | 2,25 | 0,5 ... | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Koya Tie-Break (fine) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|