Отбор в Финал А Чемпионата Зеленограда Cập nhật ngày: 16.10.2026 18:27:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexander
| Giải/ Nội dung | Отбор к финалу В, Отбор к финалу А |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7(7 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 5 | | Макаров, Федор Егорович | RUS | 1140 | Москва | 3 | 4,5 | 0,5 ... | 0 |
| 2 | 4 | | Филиппкин, Владимир Дмитриевич | RUS | 1322 | Москва | 3 | 3,5 | 0,5 ... | 0 |
| 3 | 3 | | Погодин, Анатолий Владимирович | RUS | 1265 | Московская область | 2,5 | 6,25 | 1,5 ... | 0 |
| 4 | 7 | | Мотыгин, Дмитрий Федорович | RUS | 1188 | Москва | 2,5 | 3,75 | 0,5 ... | 0 |
| 5 | 2 | | Саулин, Михаил Евгеньевич | RUS | 1000 | | 2 | 2,75 | 0,5 ... | 0 |
| 6 | 1 | | Аланакян, Юрий | RUS | 1113 | Москва | 1 | 2,75 | 0,5 ... | 0 |
| 7 | 6 | | Чубаров, Виктор Алексеевич | RUS | 1147 | Москва | 0 | 0 | 0 ... | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Koya Tie-Break (fine) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|