PŽL 14. ROČNÍK - 1. turnaj MLADŠÍ ŽÁCI (B)

Ban Tổ chứcSK ROŠÁDA Prostějov
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcPavel Vaculka
Tổng trọng tàiKracik, Zbynek 23711175
Trọng tàiVaculka, Pavel 338800
Thời gian kiểm tra (Rapid)2x10min - rapid
Địa điểmDětské dopravní centrum, Bratří Čapků 4, Prostějov
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/16
Rating trung bình / Average age1007 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:44:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 134

Giải/ Nội dungTur.1-sk.A PŽL 26-27, Tur.1-sk.B PŽL 26-27, Tur.2-sk.A PŽL 26-27, Tur.2-sk.B PŽL 26-27, Tur.3-sk.A PŽL 26-27, Tur.3-sk.B PŽL 26-27, Tur.4-sk.A PŽL 26-27, Tur.4-sk.B PŽL 26-27, Tur.5-sk.A PŽL 26-27, Tur.5-sk.B PŽL 26-27, Tur.6-sk.A PŽL 26-27, Tur.6-sk.B PŽL 26-27
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDLĐRtQGPháiCLB/Tỉnh
1MINÁŘ, Alex58630CZE1131ZŠ Q Prostějov
2VYSTAVĚLOVÁ, Anna58269CZE1012wZŠ Edvarda Valenty Prostějov
3AMBROS, Kryštof0CZE1000ZŠ & MŠ Ptení
4AMBROS, Ondřej0CZE1000ZŠ & MŠ Ptení
5DOSEDLOVÁ, Lucie63306CZE1000wZŠ & MŠ Jana Železného Prostějov
6GREGOR, Adam63461CZE1000ZŠ Němčice nad Hanou
7CHYŠKOVÁ, Petra0CZE1000wZŠ Vrbátky
8KIRCHNEROVA, Anna01000wZŠ & MŠ Jana Železného Prostějov
9KVAPIL, David0CZE1000ZŠ Vrbátky
10MUŽÍK, Tomáš0CZE1000ZŠ Určice
11NEKL, Jiří0CZE1000ZŠ & MŠ Konice
12PAVLÍČEK, Jakub0CZE1000ZŠ Dr. Horáka Prostějov
13POSPÍŠIL, David0CZE1000???
14ŘÍHA, Daniel0CZE1000ZŠ Vrbátky
15SOUKUP, Ondřej0CZE1000ZŠ Dr. Horáka Prostějov
16SPURNÝ, Marek0CZE1000ZŠ Vrbátky
17SPURNÝ, Ondřej0CZE1000ZŠ Vrbátky
18ŠRAMATÁ, Barbora0CZE1000wZŠ Dr. Horáka Prostějov
19ŠROFT, Radek0CZE1000ZŠ Palackého Prostějov
20VÁCLAVÍK, Marek0CZE1000ZŠ Dr. Horáka Prostějov
21VEJMOLOVÁ, Karolína0CZE1000wZŠ & MŠ Ptení
22VYCHODIL, Jiří0CZE1000ZŠ Edvarda Valenty Prostějov