PŽL 14. ROČNÍK - 1. turnaj MLADŠÍ ŽÁCI (B) Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:48:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 134
| Giải/ Nội dung | Tur.1-sk.A PŽL 26-27, Tur.1-sk.B PŽL 26-27, Tur.2-sk.A PŽL 26-27, Tur.2-sk.B PŽL 26-27, Tur.3-sk.A PŽL 26-27, Tur.3-sk.B PŽL 26-27, Tur.4-sk.A PŽL 26-27, Tur.4-sk.B PŽL 26-27, Tur.5-sk.A PŽL 26-27, Tur.5-sk.B PŽL 26-27, Tur.6-sk.A PŽL 26-27, Tur.6-sk.B PŽL 26-27 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | ID | LĐ | RtQG | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | FREISLEBEN, Jan | 60852 | CZE | 1156 | | ZŠ & MŠ Jana Železného Prostějov |
| 2 | MINÁŘ, Alex | 58630 | CZE | 1131 | | ZŠ Q Prostějov |
| 3 | VYSTAVĚLOVÁ, Anna | 58269 | CZE | 1012 | w | ZŠ Edvarda Valenty Prostějov |
| 4 | AMBROS, Kryštof | 0 | CZE | 1000 | | ZŠ & MŠ Ptení |
| 5 | AMBROS, Ondřej | 0 | CZE | 1000 | | ZŠ & MŠ Ptení |
| 6 | DOSEDLOVÁ, Lucie | 63306 | CZE | 1000 | w | ZŠ & MŠ Jana Železného Prostějov |
| 7 | FREISLEBEN, Tomáš | 0 | CZE | 1000 | | ZŠ & MŠ Jana Železného Prostějov |
| 8 | GREGOR, Adam | 63461 | CZE | 1000 | | ZŠ Němčice nad Hanou |
| 9 | HÁJKOVÁ, Zdeňka | 62614 | CZE | 1000 | w | ZŠ & MŠ Konice |
| 10 | KIRCHNEROVA, Anna | 0 | | 1000 | w | ZŠ & MŠ Jana Železného Prostějov |
| 11 | MUŽÍK, Tomáš | 0 | CZE | 1000 | | ZŠ Určice |
| 12 | PAVLÍČEK, Jakub | 0 | CZE | 1000 | | ZŠ Dr. Horáka Prostějov |
| 13 | VÁCLAVÍK, Marek | 0 | CZE | 1000 | | ZŠ Dr. Horáka Prostějov |
| 14 | VEJMOLOVÁ, Karolína | 0 | CZE | 1000 | w | ZŠ & MŠ Ptení |
| 15 | ZÁVODSKÝ, Pavel | 0 | CZE | 1000 | | ZŠ & MŠ Jana Železného Prostějov |
|
|
|
|