PŽL 14. ROČNÍK - 1. turnaj MLADŠÍ ŽÁCI (B) Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:44:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 134
| Giải/ Nội dung | Tur.1-sk.A PŽL 26-27, Tur.1-sk.B PŽL 26-27, Tur.2-sk.A PŽL 26-27, Tur.2-sk.B PŽL 26-27, Tur.3-sk.A PŽL 26-27, Tur.3-sk.B PŽL 26-27, Tur.4-sk.A PŽL 26-27, Tur.4-sk.B PŽL 26-27, Tur.5-sk.A PŽL 26-27, Tur.5-sk.B PŽL 26-27, Tur.6-sk.A PŽL 26-27, Tur.6-sk.B PŽL 26-27 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/16 lúc 16:30
| Bàn | Số | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | MINÁŘ, Alex | 1131 | 2 | 1 - 0 | 2 | GREGOR, Adam | 1000 | 6 |
| 2 | 7 | CHYŠKOVÁ, Petra | 1000 | 2 | 0 - 1 | 2 | AMBROS, Ondřej | 1000 | 4 |
| 3 | 13 | POSPÍŠIL, David | 1000 | 1 | 0 - 1 | 2 | VÁCLAVÍK, Marek | 1000 | 20 |
| 4 | 15 | SOUKUP, Ondřej | 1000 | 1 | 0 - 1 | 1 | VYSTAVĚLOVÁ, Anna | 1012 | 2 |
| 5 | 3 | AMBROS, Kryštof | 1000 | 1 | 0 - 1 | 1 | SPURNÝ, Marek | 1000 | 16 |
| 6 | 5 | DOSEDLOVÁ, Lucie | 1000 | 1 | 1 - 0 | 1 | ŠRAMATÁ, Barbora | 1000 | 18 |
| 7 | 9 | KVAPIL, David | 1000 | 1 | 1 - 0 | 1 | VYCHODIL, Jiří | 1000 | 22 |
| 8 | 19 | ŠROFT, Radek | 1000 | 1 | 0 - 1 | 1 | PAVLÍČEK, Jakub | 1000 | 12 |
| 9 | 11 | NEKL, Jiří | 1000 | 0 | 1 - 0 | ½ | MUŽÍK, Tomáš | 1000 | 10 |
| 10 | 21 | VEJMOLOVÁ, Karolína | 1000 | ½ | 0 - 1 | 0 | KIRCHNEROVA, Anna | 1000 | 8 |
| 11 | 17 | SPURNÝ, Ondřej | 1000 | 0 | 1 - 0 | 0 | ŘÍHA, Daniel | 1000 | 14 |
|
|
|
|