Tomášovská liga 2026/27 - 1.turnaj Open Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:32:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 58
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Propozície, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 36 | | Leicher st., Milan | 1000 | SVK | | | | | | miễn đấu | |
| 38 | | Novotný, Juraj | 1000 | SVK | | | | | | | miễn đấu |
| 30 | | Oravec, Sebastián Peter | 1193 | SVK | | | | | miễn đấu | | |
| 40 | | Ružičková, Martina | 1000 | SVK | | | | miễn đấu | | | |
| 42 | | Šimo, Adam | 1000 | SVK | | miễn đấu | | | | | |
| 41 | | Straka, Pavel | 1000 | SVK | | | miễn đấu | | | | |
| 43 | | Žatko, Róbert | 1000 | SVK | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|