Tomášovská liga 2026/27 - 1.turnaj Open

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:32:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 58

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Propozície, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteNhómRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómRtgSố
19AFMKamenický, TomášR18172 0 - 12 Karaba, Rudolfopen19672
23Krňan, BronislavS19362 ½ - ½2 Jakab, ŠtefanS18388
35Ballo, Filipopen19102 ½ - ½2 Remiar, Adriánopen180211
47Pecháček, Dominikopen18652 1 - 02 Vasylchuk, OlegGPX+180212
517Skýpala, Šimonopen16762 1 - 01½ Pivoluska, JánS180510
616Krošláková, MichaelaGPX+17181½ ½ - ½1½ Fáber, Peteropen19214
71Puškár, Jánopen20251 1 - 01 Spišiak, MarekR155224
822Kšenžigh, AdamGPX+15601 1 - 01 Tesař, ViliamS18836
913Galdík, ŠtefanS17561 1 - 01 Jarošová, EliškaGPX+147726
1023Malček, Patrick DominicGPX+15561 1 - 01 Holík, JánS174414
1129Fleško, FilipGPX+14261 0 - 11 Longauer, IgorS173215
1242Šimo, AdamGPX+10001 1 - 01 Ružička, RichardGPX+166118
1319Holík st., OndrejR16391 ½ - ½1 Uhaľ, Marošopen142828
1439Pavlík, ĽubomírR10001 0 - 11 Môcik, PavelGPX+158020
1521Berková, AgátaGPX+15631 1 - 01 Žatko, RóbertR100043
1625Spišiak, MartinGPX+1485½ 1 - 01 Babík, MartinGPX+100032
1727Jókútyová, Darinaopen1445½ 0 - 1½ Matejzel, Adrianopen100037
1831Adamčík, Ľudovítopen1000½ 1 - 0½ Leicher st., MilanR100036
1935Lacko, Vladimíropen10000 1 - 00 Oravec, Sebastián PeterGPX+119330
2033Blažek, Lukášopen10000 1 - 00 Ružičková, Martinaopen100040
2138Novotný, JurajR10000 0 - 10 Bystrianský, JánR100034
2241Straka, Pavelopen10000 1 miễn đấu