DEKUT CHESS LEAGUE Cập nhật ngày: 12.10.2026 12:31:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 |
| 1 | Chess Titans | * | | | | 4 | | | 3½ | 4 | 7,5 |
| 2 | Silent Kings | | * | | | | 3 | 3 | | 4 | 6 |
| 3 | Castle Protectors | | | * | | | 2½ | 3½ | | 3 | 6 |
| 4 | Checkmate Syndicate | | | | * | 2 | | | 4 | 2 | 6 |
| 5 | Shadow Gambit | 1 | | | 3 | * | | | | 2 | 4 |
| 6 | Blitz Brigade | | 2 | 2½ | | | * | | | 1 | 4,5 |
| 7 | Knight Raiders | | 2 | 1½ | | | | * | | 0 | 3,5 |
| 8 | Endgame Elites | 1½ | | | 0 | | | | * | 0 | 1,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|