DEKUT CHESS LEAGUE

Cập nhật ngày: 12.10.2026 12:31:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Silent Kings (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6) Lãnh đội: Leone David
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1David, Leone0KEN14
2Githinji, Jackson0KEN04
3Oita, Franklin0KEN14
4Ngari, Juliet0KEN24
5Ouma, Eddiga0KEN24
  2. Blitz Brigade (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 4,5) Lãnh đội: Felix Too
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Too, Felix0KEN0,54
2Kibe, Sammy0KEN24
3Mumo, Eric0KEN24
4Loymark,0KEN04
5Viper, Teddy0KEN04
  3. Knight Raiders (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 3,5) Lãnh đội: Justus Muthunga
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Muthunga, Justus0KEN1,54
2Cirillo, George0KEN24
3Kairu, Dorcas0KEN04
4Odede, Vitalis0KEN02
5Braeburn,0KEN03
6Kibet, Trevor0KEN01
7Kiplangat, Griffins0KEN02
  4. Castle Protectors (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6) Lãnh đội: John Mwirigi
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mwirigi, John0KEN14
2Limo, Brian0KEN04
3Kipkemoi, Erick0KEN14
4Maingo, Bicoumarck0KEN24
5Muthoni, Wincate0KEN24
  5. Checkmate Syndicate (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 6) Lãnh đội: Brian Kibet
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kibet, Brian0KEN14
2Murithi, Melvin0KEN24
3Kamunya, Silas0KEN14
4Kiragu, Margaret0KEN24
5Ng'ang'a, Carlos0KEN04
  6. Shadow Gambit (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4) Lãnh đội: John Mutuku
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mutuku, John0KEN24
2Wanjohi, John0KEN04
3Kariuki, Simon0KEN13
4Onchiri, Eugene0KEN03
5Maina, Martin0KEN13
6Wachira, Kelvin0KEN02
7Muasya, Erick0KEN01
  7. Endgame Elites (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 1,5) Lãnh đội: Elvis Mwangi
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mwangi, Elvis0KEN0,54
2Karanja, James0KEN04
3Smith, Ian0KEN04
4Yusuf,0KEN14
5Mbae, Victor0KEN04
  8. Chess Titans (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7,5) Lãnh đội: Gilbert Williams
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Williams, Gilbert0KEN0,54
2William, Job0KEN24
3Irungu, Alex0KEN24
4Karim, Matthew0KEN14
5Austin, Andy0KEN24