DEKUT CHESS LEAGUE

Cập nhật ngày: 12.10.2026 12:31:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Chess Titans (RtgØ:1000, Lãnh đội: Gilbert Williams / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Williams, Gilbert0KEN½00,521000
2William, Job0KEN11221000
3Irungu, Alex0KEN11221000
4Karim, Matthew0KEN01121000
5Austin, Andy0KEN+1221000
  2. Silent Kings (RtgØ:1000, Lãnh đội: Leone David / HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1David, Leone0KEN10121000
2Githinji, Jackson0KEN00021000
3Oita, Franklin0KEN-1121000
4Ngari, Juliet0KEN11221000
5Ouma, Eddiga0KEN1+221000
  3. Castle Protectors (RtgØ:1000, Lãnh đội: John Mwirigi / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mwirigi, John0KEN½½121000
2Limo, Brian0KEN00021000
3Kipkemoi, Erick0KEN10121000
4Maingo, Bicoumarck0KEN+1221000
5Muthoni, Wincate0KEN+1221000
  4. Checkmate Syndicate (RtgØ:1000, Lãnh đội: Brian Kibet / HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kibet, Brian0KEN0+121000
2Murithi, Melvin0KEN11221000
3Kamunya, Silas0KEN01121000
4Kiragu, Margaret0KEN11221000
5Ng'ang'a, Carlos0KEN0-021000
  5. Shadow Gambit (RtgØ:1000, Lãnh đội: John Mutuku / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mutuku, John0KEN11221000
2Wanjohi, John0KEN00021000
3Kariuki, Simon0KEN10121000
4Onchiri, Eugene0KEN00021000
5Maina, Martin0KEN1111000
6Wachira, Kelvin0KEN0011000
  6. Blitz Brigade (RtgØ:1000, Lãnh đội: Felix Too / HS1: 1 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Too, Felix0KEN0½0,521000
2Kibe, Sammy0KEN11221000
3Mumo, Eric0KEN+1221000
4Loymark,0KEN00021000
5Viper, Teddy0KEN00021000
  7. Knight Raiders (RtgØ:1000, Lãnh đội: Justus Muthunga / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Muthunga, Justus0KEN½11,521000
2Cirillo, George0KEN11221000
3Kairu, Dorcas0KEN00021000
5Braeburn,0KEN0011000
6Kibet, Trevor0KEN-010
7Kiplangat, Griffins0KEN--020
  8. Endgame Elites (RtgØ:1000, Lãnh đội: Elvis Mwangi / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mwangi, Elvis0KEN½-0,521000
2Karanja, James0KEN00021000
3Smith, Ian0KEN00021000
4Yusuf,0KEN10121000
5Mbae, Victor0KEN--020