Schedule:
Rd1 9.30 19:00
Rd2 10.07 19:00
Rd3 10.14 19:00
Rd4 10.21 19:00
Rd5 10.28 19:00

Chess4win Wed Weekly Classical Tournament1--U1600

Cập nhật ngày: 15.10.2026 02:59:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 113)

Giải/ Nội dungO1600, U1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Registration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênNhómRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
12Oscar LaiU1600139220021335
21Joe GaoU1600139520021375
34Nikolaos XirogiannisU160013641,50010
43Ian GaoU1600137510011395
55Caleb GuoU1600133510011392
68Eason ChenU160092510011375
711Johnson MaU160079710011335
86Evan GaoU160011940,50000
99Charlotte QuU16008850,50000
1010Daniel NiU16008130,50000
117Benjamin LiU1600101100001392
1212Max Yun102800000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result)