Schedule: Rd1 9.30 19:00 Rd2 10.07 19:00 Rd3 10.14 19:00 Rd4 10.21 19:00 Rd5 10.28 19:00Chess4win Wed Weekly Classical Tournament1--O1600 Cập nhật ngày: 15.10.2026 04:34:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 113)
| Giải/ Nội dung | O1600, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Registration Link, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 8 | | Anish, Diganth | | * | * | | |
| 4 | CM | Gao, Heye | | | * | * | * |
| 13 | | Jia, Jasper Yunjie | * | * | | | |
| 15 | | Liu, Ziyang (Robin) | * | * | * | | |
| 11 | | Madhu Vikram, Chaarvik | * | | | | |
| 3 | WFM | Qian, Ashley | | * | * | * | * |
| 10 | ACM | Sahni, Anagh | | * | * | * | |
| 5 | | Wang, Lidong | * | * | * | | |
| 2 | NM | Yang, Larry | * | * | * | * | * |
|
|
|
|