XX Juegos Nacionales FEDEDIV 2026 - 1° Clas Juegos Paranacionales 2027 Baja Visión Masculino RápidoCập nhật ngày: 11.10.2026 17:39:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Alejandro Gonzalez
| Giải/ Nội dung | B1 FEM Clásico, B1 MASC Clásico, Baja Visión FEM Clásico, Baja Visión MASC Clásico, B1 Fem Rápido, B1 Masc Rápido, Baja Visión FEM Rápido, Baja Visión MASC Rápido |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Castillo Perez Jaider Enrique | 1933 | COL | 7w1 | 6b1 | 2w0 | 9b1 | 4b1 | 4 | 2 | 2 | 15 | 4 | 2047 |
| 2 | | Quinones Romero Diego Alejandro | 1899 | COL | 8b1 | 5w1 | 1b1 | 4w½ | 7b½ | 4 | 1 | 1 | 15 | 3 | 2068 |
| 3 | | Quintero Raul | 1862 | COL | 9w0 | 10b0 | 11w0 | 12b1 | 6w0 | 1 | 11 | 0 | 10 | 1 | 1473 |
| 4 | | Care Garcia Jose Joaquin | 1854 | COL | 10b1 | 9w1 | 5b1 | 2b½ | 1w0 | 3,5 | 3 | 0 | 15 | 3 | 1972 |
| 5 | | Rosales Jhon Mike | 1840 | COL | 11w1 | 2b0 | 4w0 | 7b0 | 12w1 | 2 | 8 | 0 | 13 | 2 | 1698 |
| 6 | | Alvarez Mendoza Rafael | 1788 | COL | 12b1 | 1w0 | 8b0 | 11w0 | 3b1 | 2 | 9 | 0 | 11 | 2 | 1703 |
| 7 | | Suarez Ruiz Rafael | 1765 | COL | 1b0 | 12w1 | 9b0 | 5w1 | 2w½ | 2,5 | 7 | 0 | 13 | 2 | 1805 |
| 8 | | Gomez Nicolas De Jesus | 1747 | COL | 2w0 | 11b1 | 6w1 | 10b1 | 9w0 | 3 | 5 | 0 | 14 | 3 | 1840 |
| 9 | | Suarez Aldana Eduard Davis | 1731 | COL | 3b1 | 4b0 | 7w1 | 1w0 | 8b1 | 3 | 4 | 0 | 14 | 3 | 1904 |
| 10 | | Rendon Prado Haymer | 1713 | COL | 4w0 | 3w1 | 12b1 | 8w0 | 11b0 | 2 | 10 | 0 | 10,5 | 2 | 1687 |
| 11 | | Chacon Guzman Kevin Stiwar | 1708 | COL | 5b0 | 8w0 | 3b1 | 6b1 | 10w1 | 3 | 6 | 0 | 10 | 3 | 1862 |
| 12 | | Hoyos Lozano Donis | 1624 | COL | 6w0 | 7b0 | 10w0 | 3w0 | 5b0 | 0 | 12 | 0 | 9,5 | 0 | 994 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Performance (variable with parameter)
|
|
|
|