XX Juegos Nacionales FEDEDIV 2026 - 1° Clas Juegos Paranacionales 2027 B1 Femenino RápidoCập nhật ngày: 11.10.2026 17:40:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Alejandro Gonzalez
| Giải/ Nội dung | B1 FEM Clásico, B1 MASC Clásico, Baja Visión FEM Clásico, Baja Visión MASC Clásico, B1 Fem Rápido, B1 Masc Rápido, Baja Visión FEM Rápido, Baja Visión MASC Rápido |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Franco Perez Yolima | 1774 | COL | 7w0 | 2b1 | 12w1 | 5b1 | 4w½ | 3,5 | 3 | 0 | 15 | 3 | 1651 |
| 2 | | Contreras Sandoval Leidy Tatiana | 1635 | COL | 8b½ | 1w0 | 9w1 | 11b1 | 5w½ | 3 | 6 | 0 | 13 | 2 | 1583 |
| 3 | | Munoz Pinilla Yesenia | 1558 | COL | 9w1 | 6b0 | 8w1 | 7b0 | -1 | 3 | 5 | 0 | 14,5 | 3 | 1459 |
| 4 | | Vasquez Zambrano Alejandra | 1507 | COL | 10b1 | 13w1 | 5b1 | 6w1 | 1b½ | 4,5 | 1 | 0 | 12,5 | 4 | 1882 |
| 5 | | Rodriguez Tovar Liliana | 1496 | COL | 11w1 | 7b1 | 4w0 | 1w0 | 2b½ | 2,5 | 7 | 0 | 17 | 2 | 1558 |
| 6 | | Munera Garcia Lina Marcela | 1477 | COL | 12b1 | 3w1 | 10b1 | 4b0 | 7w0 | 3 | 4 | 0 | 15 | 3 | 1546 |
| 7 | | Rodriguez Delgado Monica | 1474 | COL | 1b1 | 5w0 | 13b1 | 3w1 | 6b1 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 1781 |
| 8 | | Florez Leidy Lucila | 1444 | COL | 2w½ | 9b0 | 3b0 | -1 | 12w1 | 2,5 | 10 | 0 | 12 | 2 | 1421 |
| 9 | | Carmona Luisa Maria | 1439 | COL | 3b0 | 8w1 | 2b0 | 13w1 | 10b½ | 2,5 | 9 | 0 | 12 | 2 | 1494 |
| 10 | | Ruiz Luz Alba | 1431 | COL | 4w0 | 11b1 | 6w0 | 12b1 | 9w½ | 2,5 | 8 | 0 | 13 | 2 | 1445 |
| 11 | | Ceron Deisy Adriana | 0 | COL | 5b0 | 10w0 | -1 | 2w0 | 13b1 | 2 | 11 | 0 | 11 | 2 | 1298 |
| 12 | | Salcedo Alvarado Cristina | 0 | COL | 6w0 | -1 | 1b0 | 10w0 | 8b0 | 1 | 13 | 0 | 12,5 | 1 | 732 |
| 13 | | Uribe Astudillo Maria Consuelo | 0 | COL | -1 | 4b0 | 7w0 | 9b0 | 11w0 | 1 | 12 | 0 | 14 | 1 | 655 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Performance (variable with parameter)
|
|
|
|