Maraton Sahistic Clujean Ed.14- Turneu B- U1500- Omologare Fide Cluj-Napoca 17-18 Octombrie 2026

Ban Tổ chứcClubul Sportiv Juniorul Cluj
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcAlmasan Calin
Tổng trọng tàiAlmasan Calin
Thời gian kiểm tra (Standard)45 minute+30 sec/mutare/jucator
Địa điểmFacultatea de Business, Strada Horea nr. 7 Cluj-Napoca
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age902 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 32)

Giải/ Nội dungClasic, U 1500-CIV, Turneu C- Blitz, Începători
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Download FilesMaraton Șahistic Clujean Ed.14.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiLoạiNhómCLB/Tỉnh
1IIBrehar, Victor-Andrei42248639ROU1445U10PLĂTAcs Calcool
2IISuteu, David42248701ROU1406U10PLĂTCs Pegas Cluj Napoca
3IIMarchis, Cezar42249368ROU1400U08PLĂTAcs Tinerii Lei Baia Mare
4IVDragan, Dragos42239001ROU1084U10PLĂTCs Sah Club Potaissa Turda
5FCSuteu, Calin42265240ROU962U08PLĂTCs Pegas Cluj Napoca
6FCTantau, Dan-Casian42239060ROU943U08PLĂTCs Sah Club Potaissa Turda
7FCBreaz, Eric-Alexandru42248620ROU891U12PLĂTCss Viitorul Cluj-Napoca
8FCBurian, Paul-OctavianROU819U08PLĂTCalcool
9FCSuteu, Alexandru42265231ROU732U08PLĂTCs Pegas Cluj Napoca
10FCErdos, LucaROU723U08PLĂTCs Juniorul Cluj Napoca
11FCCrisan, Daiana-AlexandraROU719wU14PLĂTCss Viitorul Cluj-Napoca
12FCCoros, Bogdan-IoanROU713U08PLĂTCs Juniorul Cluj Napoca
13FCBalint, Akos42272130ROU701U08PLĂTCsm Cluj Napoca
14FCPrundus, David-Mircea42266173ROU701U08PLĂTCs Pegas Cluj Napoca
15FCToman, George-Cristian42260892ROU701U10PLĂTCs Pegas Cluj Napoca
16FCVilcelean, Victor42259215ROU701U10PLĂTCss Targu Mures
17ES SABI, PATRICIA-MARIAMROU701wCS LOGIC 64 BRASOV