Maraton Sahistic Clujean Ed.14- Turneu B- U1500- Omologare Fide Cluj-Napoca 17-18 Octombrie 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 32)

Giải/ Nội dungClasic, U 1500-CIV, Turneu C- Blitz, Începători
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Download FilesMaraton Șahistic Clujean Ed.14.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1IIBrehar Victor-Andrei1445ROU 9b½ 8w1 2b1 5w2,54310
2IISuteu David1406ROU 10w0 14b1 1w0 12b1133,510
3IIMarchis Cezar1400ROU 11b1 6w1 5b½ 7b2,525,520
4IVDragan Dragos1084ROU 13w1 7b0 15w1 6b255,51,50
5FCSuteu Calin962ROU 14b1 10w1 3w½ 1b2,533,510
6FCTantau Dan-Casian943ROU 15w1 3b0 10b1 4w264,510
7FCBreaz Eric-Alexandru891ROU 16b1 4w1 9b1 3w3151,50
8FCBurian Paul-Octavian819ROU 17w½ 1b0 13w0 15b0,5154,51,50
9FCSuteu Alexandru732ROU 1w½ 17b1 7w0 13b1,5762,50
10FCErdos Luca723ROU 2b1 5b0 6w0 16w1105,520
11FCCrisan Daiana-Alexandra719ROU 3w0 15b0 14w1 17b1143,510
12FCCoros Bogdan-Ioan713ROU -½ -½ -0 2w11251,50
13FCBalint Akos701ROU 4b0 16w½ 8b1 9w1,5941,50
14FCPrundus David-Mircea701ROU 5w0 2w0 11b0 -00174,510
15FCToman George-Cristian701ROU 6b0 11w1 4b0 8w111520
16FCVilcelean Victor701ROU 7w0 13b½ 17w1 10b1,5851,50
17ES SABI PATRICIA-MARIAM701ROU 8b½ 9w0 16b0 11w0,5163,51,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)