Mükafat Fondu : 60%

Məmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi / Həvəskarlar Arasında Reytinqsiz Blitz Turnir (5+3) 7 tur 1900-ə qədər 14 Oktyabr 19:30 Əlaqə:050 666 83 84

Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:27:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Shahmaliyev, Faig1546AZE*010010027260
2Mammadzada, Tural1746AZE1*10110153230
3Tanriverdi, Yusif0AZE00*0000008280
4Mammadzada, Rasim1681AZE111*100152231
5Rustamov, Sarkhan1549AZE1010*00026261
6Aliyev, Rufat1799AZE00111*0144240
7Mammadli, Anar1845AZE111111*171210
8Nasirov, Elchin1732AZE1010100*35250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)