Eden Chess League Premier Division

Ban Tổ chứcEden Chess Union
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcPA Cohen-Lee Joseph [195014475] (14352370)
Tổng trọng tàiPA Ryno Blignaut (1840607860) [14332710]
Phó Tổng Trọng tàiCPA Justine Cordier [2940340710]
Trọng tàiSA George Swart [169069691] (14339250) PA Cohen-Lee Joseph [195014475] (14352370) , TS Pravin Meyer [185022852]
Thời gian kiểm tra (Standard)55 + 5 sipm
Địa điểmGeorge
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID503427
Ngày2026/10/03 đến 2026/11/07
Rating trung bình / Average age1555 / 30
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:17:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPremier Division, First Division, Second Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1Mossel Bay A *  * 3½43½2½31016,50
2Conville Knights A½ *  * 1½32½3½6110
3Albertinia A02½ *  * 22369,50
4Wilderness A½12 *  * 3359,50
5Mossel Bay B1½1½21 *  * 3390
6Conville Knights B1½111 *  * 04,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints