Eden Chess League Premier Division

Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:17:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPremier Division, First Division, Second Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Conville Knights A (RtgØ:876 / HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Wilson, Reginald Peter18511767RSA14321769WEG06
2Thoresen, Kyle17641736RSA143448232,510
3April, David M G15741532RSA143356463,510
4Jantjies, Keaton01369RSA534007229210
5Botha, Ralph17921636RSA1435225733
  2. Albertinia A (RtgØ:762 / HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Dillman, Laythum01347RSA14343819210
2Saayman, Luwaydon01482RSA534050132110
3Stephanus, Earl01566RSA5340501403,510
4Swartz, Shaquille01424RSA534050159310
  3. Mossel Bay B (RtgØ:809 / HS1: 3 / HS2: 9)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Jaars, Thomas17251659RSA143523462,510
2Daniels, Reuben15231575RSA14352303310
3Tebe, Alexandria01209RSA534050400010
4Jacobs, Shaquille01486RSA5340220743,510
  4. Wilderness A (RtgØ:814 / HS1: 5 / HS2: 9,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Borrett, Ryan18821726RSA14393204310
2Pryse, Jayson16731462RSA5340072453,510
3Botes, Renier15541531RSA534004181310
4Lawrence, Adrian01318RSA010
  5. Conville Knights B (RtgØ:709 / HS1: 0 / HS2: 4,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Koti, Jackie01436RSA534007377WEG110
2Kerspuy, Gheuzville01302RSA534050078110
3Bevie, Marvin Emile01310RSA143571601,510
4Jafta, Shaunley01398RSAWEG110
  6. Mossel Bay A (RtgØ:1016 / HS1: 10 / HS2: 16,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1JNMClaassen, Raynier20432000RSA14357186410
2Michaels, Antonio17921832RSA143590813,510
3Coetzer, Pieter Wilhelm17882064RSA5340220154,510
4AFMTaute, Clayden16941706RSA143524514,510