Eden Chess League First Division

Cập nhật ngày: 03.10.2026 17:25:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPremier Division, First Division, Second Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Heidelberg A (RtgØ:815 / HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Roberts, Iwan01741RSA11201096621438687929
2Bam, Cayleb01478RSA11201546355340271061,59
3Jafta, Levi01520RSA109013183553402713029
4Jacobs, Duabe01340RSA112031759309
  2. Pacaltsdorp A (RtgØ:805 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Agulhas, Justin01514RSA197000339143327011,59
2Roelf, Wildren16081683RSA113014468053401610429
3Meyer, Pravin15521537RSA185022852143329063,59
4Petersen, Shenwin01465RSA110009619953401042439
  3. Riversdale A (RtgØ:797 / HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Lawerlot, George Lee-Roy18321726RSA190017240143166173,59
2Hendricks, Jereldo01463RSA10508831753405004339
3Blaauw, Lucin01454RSA10501043015340500192,59
4Fielies, Henrique01111RSA1990094561435894849
  4. Oudtshoorn A (RtgØ:792 / HS1: 8 / HS2: 14)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Hendricks, Gerrit18141634RSA1740122361432440749
2Coetzee, Justin Shadi16121409RSA1860052141433279529
3Winster, Wayne01313RSA18104942753402709249
4Winster, Kaylum01532RSA111019290853405044249
  5. Albertinia B (RtgØ:767 / HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Muller, Kieran16901561RSA11001194865340300420,59
2Maliti, Lisakhanya01505RSA10901081855340615171,59
3Moses, Dominique01502RSA113013074753401855729
4Eksteen, Leigh Quin01323RSA10807811653405002719
  6. Conville Knights C (RtgØ:663 / HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Salmons, Ricardo15651452RSA181033003143524352,59
2Saal, Migael01187RSA10508610953403234709
3Ceasar, Kevin01199RSA18401422961,59
4Michaels, Alton01185RSA17701061591433030019
  7. Slangrivier A (RtgØ:712 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Kleinhans, Theo01511RSA105065442143554501,59
2Adams, Leonard01336RSA1010883591435885929
3Daniels, Charlton - Lee01210RSA109014737553406148719
4Esau, Keano01257RSA10801309035340614952,59
  8. George U Knighted A (RtgØ:712 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Bukula, Sivuyisile15901582RSA109013014053403232029
2Muza, Moses01264RSA109014805129
3Mkabeni, Inathi01200RSA10701576001438172929
4Fensham, Frikkie01063RSA1990093131434149229
  9. Knysna Knights (RtgØ:700 / HS1: 1 / HS2: 5,5)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Jacobs, Eugeniel01599RSA11101354215340271221,59
2Mbobo, Lukhanyiso01171RSA106014988449
3Fredericks, Ritlee01200RSA100032329953402703309
4Esau, Wagner00WEG009
5Jacobs, Christiaan00WEG000
  10. Albertinia C (RtgØ:663 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtQTRtQGLĐIDFideIDĐiểmVán cờ
1Alexander, Percival01119RSA19800045819
2Swartz, Tayrese01275RSA109010967053405016729
3Robertson, Denzel01200RSA197033551153406157601
4Nomdo, Luciano01295RSA11001917342,59
5Adams, Lincoln01358RSA10901103441,58