Eden Chess League Second Division

Ban Tổ chứcEden Chess Union
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcPA Cohen-Lee Joseph [195014475] (14352370)
Tổng trọng tàiPA Ryno Blignaut [184060786] (14332710)
Phó Tổng Trọng tàiCPA Justine Cordier [2940340710]
Trọng tàiSA George Swart [169069691] (14339250) PA Cohen-Lee Joseph [195014475] (14352370) TS Pravin Meyer [185022852]
Thời gian kiểm tra (Standard)55 + 5 sipm
Địa điểmGeorge
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID503429
Ngày2026/10/03 đến 2026/11/07
Rating trung bình / Average age1264 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:45:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPremier Division, First Division, Second Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Mossel Bay C * 3½33½48140
2Mossel Bay D * 33338120
3Pacaltsdorp B * 23337110
4Albertinia F1 * 2½34610,50
5Conville Knights D1 * 2345100
6Heidelberg B½2 * 2448,50
7Albertinia D1121½ * 15,50
8Albertinia E½112 * 14,50
9Conville Knights F1101 * 030
10Conville Knights E0100 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints