Eden Chess League Second Division

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:45:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPremier Division, First Division, Second Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Conville Knights F (RtgØ:683 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Nombeke, Denzil0800107034479409
2Arries, Evan0800111034414653406145209
3Van Rensburg, Zoe01133218033109353405090609
4Pedro, Josh00039
  2. Mossel Bay D (RtgØ:721 / HS1: 8 / HS2: 12)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Duthie, Conlan0157811503164675340505903,59
2Harris, Emerique0130510901307775340328943,59
3Hartzenberg, Corney01256108014891049
4Samuels, Salahudeen0830113034174419
  3. Albertinia F (RtgØ:934 / HS1: 6 / HS2: 10,5)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Pietersen, Marlon011941010883603,59
2Pietersen, Elijah0118711603181865340614442,59
3Sauls, Glinnis-Lynn01346211013677229
4Cox, Dominique0119618303196575340220232,59
  4. Pacaltsdorp B (RtgØ:984 / HS1: 7 / HS2: 11)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Claassen, Maurice013921970048751433278749
2Da Silva, Darren01422111013012853405022149
3Sampson, Eejay01380112011849753401012239
4Charles, Atarah01123219033106409
  5. Mossel Bay C (RtgØ:1097 / HS1: 8 / HS2: 14)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Olckers, Nezlee0147021501931222,59
2Du Preez, Rumecha0158321301597305340220403,59
3Le Kay, Yshah14081335210011926653400743149
4Mapisa, Linathi01205213033245449
  6. Heidelberg B (RtgØ:874 / HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Conradie, Magda146412182870944171434049639
2Pietersen, Chandre0117521101347992,59
3Davids, Joquin01101111019304229
4Joubert, Evan01075112031759419
  7. Conville Knights E (RtgØ:651 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Prins, Eli01337118032371709
2Paulsen, Connor01098119033105109
3Muller, Josh01266119033105053406143609
4Michaels, Nahum01111119033426719
  8. Albertinia E (RtgØ:1020 / HS1: 1 / HS2: 4,5)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Johnson, Amy013532120108533143589720,59
2Johnson, Amber0146321501354231435896419
3Groenewalt, Minka01120212014521219
4Priem, Gabriella01265218033427453405078729
  9. Albertinia D (RtgØ:1053 / HS1: 1 / HS2: 5,5)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Jansen, Mikayle01271113032984319
2Nomdo, Ajay01407115014660809
3Prins, Eljowean01372114032985529
4Amsterdam, Meagan0143121503007795340613472,59
  10. Conville Knights D (RtgØ:1086 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtQTRtQGIDFideIDĐiểmVán cờ
1Faruk, Amaar01602118031517553403678429
2Fredericks, Imran01368116033197139
3Muller, Esra01375216019297953403751929
4Willeman, Rosco01203113015701753405042639