Eden Chess League Second Division

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:45:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPremier Division, First Division, Second Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Mossel Bay C (RtgØ:1097, HS1: 8 / HS2: 14)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Olckers, Nezlee01470215019312211½02,541295
2Du Preez, Rumecha015835340220402130159730½1113,541286
3Le Kay, Yshah1408133553400743121001192661111441215
4Mapisa, Linathi0120521303324541111441221
  2. Mossel Bay D (RtgØ:721, HS1: 8 / HS2: 12)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Duthie, Conlan015785340505901150316467111½3,541217
2Harris, Emerique013055340328941090130777111½3,541191
3Hartzenberg, Corney0125610801489101111441307
4Samuels, Salahudeen083011303417440001141308
  3. Pacaltsdorp B (RtgØ:984, HS1: 7 / HS2: 11)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Claassen, Maurice01392143327871970048751111441190
2Da Silva, Darren0142253405022111101301281111441192
3Sampson, Eejay0138053401012211201184971101341223
4Charles, Atarah0112321903310640000041302
  4. Albertinia F (RtgØ:934, HS1: 6 / HS2: 10,5)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Pietersen, Marlon01194101088360111½3,541251
2Pietersen, Elijah011875340614441160318186011½2,541244
3Sauls, Glinnis-Lynn0134621101367721010241220
4Cox, Dominique0119653402202318303196571½102,541232
  5. Conville Knights D (RtgØ:1086, HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Faruk, Amaar0160253403678411803151751001241233
2Fredericks, Imran0136811603319711101341095
3Muller, Esra0137553403751921601929791001241189
4Willeman, Rosco0120353405042611301570170111341104
  6. Heidelberg B (RtgØ:874, HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Conradie, Magda14641218143404962870944170111341441
2Pietersen, Chandre011752110134799½0112,541378
3Davids, Joquin0110111101930420110241274
4Joubert, Evan0107511203175940010141196
  7. Albertinia D (RtgØ:1053, HS1: 1 / HS2: 5,5)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Jansen, Mikayle0127111303298430001141409
2Nomdo, Ajay0140711501466080000041374
3Prins, Eljowean0137211403298550110241329
4Amsterdam, Meagan0143153406134721503007791½102,541089
  8. Albertinia E (RtgØ:1020, HS1: 1 / HS2: 4,5)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Johnson, Amy0135314358972212010853300½00,541319
2Johnson, Amber014631435896421501354231000141342
3Groenewalt, Minka0112021201452120001141291
4Priem, Gabriella0126553405078721803342740101241150
  9. Conville Knights F (RtgØ:683, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Nombeke, Denzil080010703447940000041442
2Arries, Evan080053406145211103441460000041321
3Van Rensburg, Zoe0113353405090621803310930000041339
4Pedro, Josh0001101341088
  10. Conville Knights E (RtgØ:651, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQTRtQGFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Prins, Eli0133711803237170000041421
2Paulsen, Connor0109811903310510000041387
3Muller, Josh0126653406143611903310500000041298
4Michaels, Nahum0111111903342671000141152