TORNEO 2°E SEPTIEMBRE 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 18:32:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Jorge Alberto Avila Montalvo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Reyna Guardado Daniel Alexander1550MEX 11b1 7w121022
2ROSALES ANDRES1520MEX 12w1 8b122022
3JIMENEZ ISAI1518MEX -½ 10b11,55021,25
4LOPEZ JOSE1516MEX 13b1 9w124011
5CHAVEZ SALVADOR1515MEX 14w0 16b½0,517020,25
6ROSAS CRUZ1510MEX 15b1 20w12301,51,5
7MARTINEZ ALEXIS1495MEX 16w1 1b01902,50,5
8DE AVILA DANIA1493MEX 17b1 2w017031
9HERNANDEZ SOFIA1490MEX 18w1 4b0112020
10SANCHEZ LIZETH1490MEX 19b½ 3w00,51502,50,5
11HERRERA SEBASTIÁN1450MEX 1w0 18b1113020
12PALACIOS ALEXIA1450MEX 2b0 13w1114020
13ROSALES BRIANA1442MEX 4w0 12b0019030
14AVILA DULCE1440MEX 5b1 19w½1,5601,51
15AMARO JOSE1435MEX 6w0 -½0,51602,50,25
16ORTEGA EMILIO1430MEX 7b0 5w½0,51801,50,25
17ORTIZ AMAIRANY1420MEX 8w0 -1110021
18RENTERIA DIEGO1420MEX 9b0 11w0020020
19ROSALES HERIBERTO1410MEX 10w½ 14b½111021
20ROSALES FATIMA1400MEX -1 6b018031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)