TORNEO 2°E SEPTIEMBRE 2026 Cập nhật ngày: 05.10.2026 18:32:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Jorge Alberto Avila Montalvo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/03
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Reyna, Guardado Daniel Alexander | 1550 | 1 | 1 - 0 | 1 | | MARTINEZ, ALEXIS | 1495 | 7 |
| 2 | 8 | | DE AVILA, DANIA | 1493 | 1 | 0 - 1 | 1 | | ROSALES, ANDRES | 1520 | 2 |
| 3 | 4 | | LOPEZ, JOSE | 1516 | 1 | 1 - 0 | 1 | | HERNANDEZ, SOFIA | 1490 | 9 |
| 4 | 6 | | ROSAS, CRUZ | 1510 | 1 | 1 - 0 | 1 | | ROSALES, FATIMA | 1400 | 20 |
| 5 | 14 | | AVILA, DULCE | 1440 | 1 | ½ - ½ | ½ | | ROSALES, HERIBERTO | 1410 | 19 |
| 6 | 10 | | SANCHEZ, LIZETH | 1490 | ½ | 0 - 1 | ½ | | JIMENEZ, ISAI | 1518 | 3 |
| 7 | 16 | | ORTEGA, EMILIO | 1430 | 0 | ½ - ½ | 0 | | CHAVEZ, SALVADOR | 1515 | 5 |
| 8 | 18 | | RENTERIA, DIEGO | 1420 | 0 | 0 - 1 | 0 | | HERRERA, SEBASTIÁN | 1450 | 11 |
| 9 | 12 | | PALACIOS, ALEXIA | 1450 | 0 | 1 - 0 | 0 | | ROSALES, BRIANA | 1442 | 13 |
| 10 | 17 | | ORTIZ, AMAIRANY | 1420 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 11 | 15 | | AMARO, JOSE | 1435 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|