OP Znojmo 2025/2026

Ban Tổ chứcOŠS Znojmo
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMichal Hnilička
Tổng trọng tàiMichal Hnilička
Thời gian kiểm tra (Standard)90min /40 tahů + 30 min+30s
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18 đến 2027/03/14
Rating trung bình / Average age1312 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:35:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 114

Giải/ Nội dungKPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Šachový klub Práče * 000
2Optika Medek TJ Hodonice A * 000
3Sokol Štítary * 000
4Sokol Dobšice * 000
5GPOA Znojmo C * 000
6GPOA Znojmo D * 000
7GPOA Znojmo E * 000
8ŠK Sebranci RH * 000
9Optika Medek TJ Hodonice B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)