FOCC #55 U1600 Section

Cập nhật ngày: 12.10.2026 05:29:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)

Giải/ Nội dungCrown, U1900, U1600
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Zhou, Jimmy CSTCAN1544180785
2Zhou, Jimmy2 CSTCAN1544180785
3Luo, Leon ESTUSA1517
4Zhou, Jimmy3 CSTCAN1510
5Yang, Peihong MSTCAN1394191796
6Ren, Hannah CSTUSA132830884711
7Shi, Jiahui CSTUSA131330643880
8Shi, Jiahui2 CSTUSA131330643880
9Zhao, Zifan ESTUSA1310
10Huang, Chloe ESTCAN1302173785
11Huang, Chloe2 ESTCAN1302173785
12Huang, Chloe3 ESTCAN1302173785
13Yao, Timothy ESTCAN1302194225
14Zhu, Yizhe ESTUSA1302
15Zhu, Yizhe2 ESTUSA130217078860
16Zhu, Yizhe3 ESTUSA130217078860
17Qi, Jason ESTUSA129530176738
18Zhou, Ben CSTCAN1276196179
19Zhou, Ben2 CSTCAN1276196179
20Zhou, Ben3 CSTCAN1276196179
21Liu, Ding ESTUSA1246
22Li, Kate ESTUSA1238
23Li, Roy PSTUSA123030517403
24Hu, Richard CSTUSA122330037612
25Yan, Aiden ESTUSA137832795487
26Yan, Aiden2 ESTUSA139132795487