FOCC #55 Crown Section Cập nhật ngày: 17.10.2026 03:52:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)
| Giải/ Nội dung | Crown, U1900, U1600 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CAN | Canada | 16 |
| 2 | USA | United States of America | 69 |
| Tổng cộng | | | 85 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 10 | 15 | 0 | 38 |
| 2 | 6 | 9 | 17 | 0 | 32 |
| 3 | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 |
| Tổng cộng | 24 | 24 | 32 | 0 | 80 |
|
|
|
|