Liga mládeže Spiša 1. turnaj Lendak 2026/27 GPX+ | Ban Tổ chức | SŠ Lendak a ŠK CVČ Lendak |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | PaeDr. Mária Budzáková |
| Tổng trọng tài | Krajnak, Robert 14938936 |
| Trọng tài | Hudacek, Tomas 14942674 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 2x12min +3sek. ťah |
| Địa điểm | Lendak |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1414 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:58:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 88
| Giải/ Nội dung | GPX, GPX+ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Kucak Matus | 1707 | SVK | 13w1 | 10b1 | 2w1 | 3b1 | 5w0 | 4b1 | 7b1 | 6 | 26,5 | 25 | 6 |
| 2 | | Karol Timur | 1705 | SVK | 8b1 | 12w1 | 1b0 | 4w1 | 10b1 | 3w½ | 5b1 | 5,5 | 26,5 | 22 | 5 |
| 3 | | Simonov Tobias | 1775 | SVK | 14b1 | 6w1 | 4b½ | 1w0 | 8w1 | 2b½ | 11w1 | 5 | 26,5 | 20,5 | 4 |
| 4 | | Mulik Daniel | 1704 | SVK | 9w1 | 5b1 | 3w½ | 2b0 | 6w1 | 1w0 | 10b1 | 4,5 | 28,5 | 19,5 | 4 |
| 5 | | Halcin Erik | 1498 | SVK | 15b1 | 4w0 | 8b1 | 6w½ | 1b1 | 10w1 | 2w0 | 4,5 | 26,5 | 19 | 4 |
| 6 | | Grich Jan | 1531 | SVK | 7w1 | 3b0 | 9w1 | 5b½ | 4b0 | 12w1 | 8b½ | 4 | 25 | 16,5 | 3 |
| 7 | | Mazurek Teodor | 1000 | SVK | 6b0 | 14w1 | 12b1 | 10b0 | 9w1 | 11b1 | 1w0 | 4 | 22,5 | 16 | 4 |
| 8 | | Skokanova Sofia Maria | 1336 | SVK | 2w0 | 11b1 | 5w0 | 12w1 | 3b0 | 15b1 | 6w½ | 3,5 | 25 | 12,5 | 3 |
| 9 | | Vidova Miriam | 1335 | SVK | 4b0 | 15w1 | 6b0 | 14w1 | 7b0 | 13w½ | 16b1 | 3,5 | 19 | 12 | 3 |
| 10 | | Simonov Timotej | 1606 | SVK | 16b1 | 1w0 | 13b1 | 7w1 | 2w0 | 5b0 | 4w0 | 3 | 27,5 | 16 | 3 |
| 11 | | Zavacky Sebastian | 1000 | SVK | 12b0 | 8w0 | 16b1 | 13w1 | 14b1 | 7w0 | 3b0 | 3 | 21 | 12 | 3 |
| 12 | | Komara Kristian | 1493 | SVK | 11w1 | 2b0 | 7w0 | 8b0 | 16w1 | 6b0 | 15w1 | 3 | 21 | 11 | 3 |
| 13 | | Halcinova Alena | 1375 | SVK | 1b0 | 16w1 | 10w0 | 11b0 | 15w1 | 9b½ | 14b½ | 3 | 19 | 10,5 | 2 |
| 14 | | Selvekova Stanislava | 1487 | SVK | 3w0 | 7b0 | 15w1 | 9b0 | 11w0 | 16b1 | 13w½ | 2,5 | 19,5 | 7,5 | 2 |
| 15 | | Rimsky Dominik | 1000 | SVK | 5w0 | 9b0 | 14b0 | 16w1 | 13b0 | 8w0 | 12b0 | 1 | 20 | 4 | 1 |
| 16 | | Sefcik Vaclav | 1065 | SVK | 10w0 | 13b0 | 11w0 | 15b0 | 12b0 | 14w0 | 9w0 | 0 | 18 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|