Liga mládeže Spiša 1. turnaj Lendak 2026/27 GPX+ Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:58:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 88
| Giải/ Nội dung | GPX, GPX+ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Simonov, Tobias | 1775 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Grich, Jan | 1531 | 6 |
| 2 | 5 | | Simonov, Timotej | 1606 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kucak, Matus | 1707 | 2 |
| 3 | 3 | | Karol, Timur | 1705 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Komara, Kristian | 1493 | 8 |
| 4 | 7 | | Halcin, Erik | 1498 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mulik, Daniel | 1704 | 4 |
| 5 | 14 | | Mazurek, Teodor | 1000 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Selvekova, Stanislava | 1487 | 9 |
| 6 | 10 | | Halcinova, Alena | 1375 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Sefcik, Vaclav | 1065 | 13 |
| 7 | 16 | | Zavacky, Sebastian | 1000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Skokanova, Sofia Maria | 1336 | 11 |
| 8 | 12 | | Vidova, Miriam | 1335 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rimsky, Dominik | 1000 | 15 |
|
|
|
|