kontakt: hostasa.p@seznam.cz, +420 724 245 881

Oddílový přebor ŠK Olympia České Budějovice 2026, 8. ročník

Cập nhật ngày: 15.10.2026 08:39:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 95

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1Svoboda Petr1817CZE 16b1 6w1000
2Stropek Ivan1737CZE 17b1 4w1000
3Loukotka Jan1649CZE 14b1 5w1000
4Junek Petr1748CZE 11w1 2b1000
5Vambera Martin1739CZE 12w1 3b1000
6Petrášek David1690CZE 13w1 1b1000
7Foltýnek Michal0CZE 10w1 8b1000
8Motalík Jan1742CZE 9b½ 7w0,50,500,5
9Hejda Ondřej1593CZE 8w½ 10b0,50,500,5
10Pumpr Zdeněk1676CZE 7b0 9w0001
11Hostaša Petr1618CZE 4b0 19w0001
12Prüher Jan1587CZE 5b0 14w0001
13Nosek Pavel1535CZE 6b0 -00001
14Hemr Adam1919CZE 3w0 12b0001
15Beníšek František1656CZE 19w- 17w0001
16Kukačka Ladislav1627CZE 1w0 18b0001
17Motejzík Jaroslav1576CZE 2w0 15b0001
18Haupt Richard1576CZE -0 16w0001
19Vaněk Vladimír0CZE 15b- 11b0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)